Kính ngữ · Email & văn bản
Thuật ngữ ご健勝のこととお慶び申し上げます là gì?
Xin chúc mừng anh/chị và quý vị luôn dồi dào sức khoẻ và bình an ạ (Delighted to hear of your continued good health and well-being)
| Thuật ngữ | ご健勝のこととお慶び申し上げます |
|---|---|
| Cách đọc | ごけんしょうのこととおよろこびもうしあげます |
| Hán-Việt | KIỆN THẮNG KHÁNH THÂN THƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Xin chúc mừng anh/chị và quý vị luôn dồi dào sức khoẻ và bình an ạ |
| Tiếng Anh | Delighted to hear of your continued good health and well-being |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Email & văn bản |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong câu chào mở đầu thư từ gửi cho cá nhân (khách hàng, thầy cô, đối tác cá nhân) để chúc sức khoẻ.
Lưu ý & thực tế
健勝(けんしょう) = sức khoẻ tráng kiện. Dùng cho cá nhân con người.
Câu ví dụ trong công việc
時下ますますご健勝のこととお慶び申し上げます。
Xin mừng quý vị ngày càng mạnh khoẻ.
先生におかれましては、変わらずご健勝のこととお慶び申し上げます。
Em xin mừng thầy/cô vẫn mạnh khoẻ như xưa ạ.