Kính ngữ · 来客応対と部屋への誘導トークスクリプト

Kịch bản nói: Tiếp đón khách và dẫn vào phòng họp

Nội dung mẫu tiếng Nhật

【正面玄関・受付での第一声】
「いらっしゃいませ。おはようございます。」

【来訪目的の確認】
「〔相手の社名〕の〔相手の氏名〕様でいらっしゃいますね。お待ち申し上げておりました。
恐れ入りますが、こちらの受付票にお名前と会社名のご記入をお願いできますでしょうか。」

【部屋への案内】
「ご記入ありがとうございます。ただいま〔社内担当者名〕に連絡いたします。
応接室へご案内いたしますので、こちらへどうぞ。
足元にお気をつけてお進みください。」

【部屋での着席案内】
「〔社内担当者名〕はまもなく参りますので、こちらの奥のお席にお掛けになってお待ちください。失礼いたします。」

Cấu trúc từng phần

Xác nhận họ tên khách kèm tôn kính ngữ 様 và dùng khiêm nhường ngữ お待ち申し上げておりました.
Mời khách điền phiếu. Khi NÓI, công ty của khách là 御社; 貴社 chỉ dùng khi VIẾT — ở đây nói 会社名 cho tự nhiên.
Hướng dẫn đường đi bằng khiêm nhường ngữ ご案内いたします.
Người công ty mình (ウチ) thì dùng 参ります, không nói いらっしゃいます; tên đồng nghiệp gọi trống, không kèm さん hay chức vụ phía sau.
Mời khách ngồi vào vị trí ghế trên (上座) ở phía trong cùng xa cửa ra vào.

Bản dịch tiếng Việt

【Lời chào đầu tiên tại quầy lễ tân】 "Kính chào quý khách! Chào buổi sáng ạ." 【Xác nhận mục đích và thông tin】 "Dạ anh/chị là [Họ tên khách] từ công ty [Tên công ty khách] đúng không ạ. Chúng em đã sẵn sàng đón tiếp anh/chị ạ. Phiền anh/chị điền họ tên và tên công ty vào phiếu tiếp tân này giúp em được không ạ?" 【Dẫn đường vào phòng】 "Em cảm ơn anh/chị ạ. Em báo [Tên người phụ trách bên em] ngay ạ. Em xin phép được dẫn anh/chị vào phòng tiếp khách, xin mời anh/chị đi lối này ạ. Xin anh/chị chú ý bước chân cẩn thận ạ." 【Mời an tọa trong phòng họp】 "[Tên người phụ trách bên em] sẽ đến ngay, mời anh/chị ngồi ghế phía trong này đợi một chút ạ. Em xin phép ạ."

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Khi dẫn đường, luôn đi chếch phía trước khách khoảng 2 đến 3 bước và dùng cả bàn tay hướng về phía phòng họp.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe