Kính ngữ · 電話伝言メモの標準フォーマット

Phiếu ghi lời nhắn điện thoại (伝言メモ)

Nội dung mẫu tiếng Nhật

【電話受信メモ(伝言)】
受信日時:〔年〕年〔月〕月〔日〕日 〔時間〕
受信者:〔自分の氏名〕

■宛先
〔部署名〕 〔氏名〕さん

■発信元
会社名:〔相手の会社名〕
お名前:〔相手の氏名〕様
お電話番号:〔電話番号〕

■用件
□ 折り返しお電話をお願いします(希望時間帯:〔時間帯〕)
□ また電話をくださるそうです
□ 伝言のみ承りました
□ 資料を確認してほしいとのことです

■詳細メッセージ
〔例:明日の打ち合わせの件で確認事項があるとのことです。資料を先ほどメールで送ったとおっしゃっていました。〕

Cấu trúc từng phần

Tiêu đề mẫu giấy nhắn chuẩn để đặt lên bàn đồng nghiệp khi họ vắng mặt.
Tùy chọn yêu cầu người vắng mặt gọi lại cho đối tác khi quay về bàn.
Thông báo phía đối tác sẽ chủ động gọi lại sau.
Ghi nhận đã tiếp nhận thông tin từ phía người gọi bằng khiêm nhường ngữ 承りました.

Bản dịch tiếng Việt

【PHIẾU GHI NHẬN LỜI NHẮN ĐIỆN THOẠI】 Thời gian nhận: [Giờ] ngày [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] Người nghe máy: [Họ tên mình] ■ Người nhận lời nhắn [Phòng ban] Anh/Chị [Họ tên] ■ Bên gọi đến Tên công ty: [Tên công ty đối tác] Họ tên: [Họ tên đối tác]様 Số điện thoại: [Số điện thoại] ■ Yêu cầu □ Xin vui lòng gọi lại (Khung giờ mong muốn: [Khung giờ]) □ Đối tác báo sẽ gọi lại sau □ Đã tiếp nhận lời nhắn □ Đối tác nhờ kiểm tra tài liệu đã gửi ■ Chi tiết lời nhắn [Ví dụ: Đối tác có điểm cần xác nhận về cuộc họp ngày mai. Anh/chị ấy nói vừa gửi tài liệu qua email.]

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Ghi rõ thời gian nhận cuộc gọi và đánh dấu rõ có cần gọi lại hay không để đồng nghiệp kịp xử lý.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe