Kính ngữ · シフト引き継ぎ申し送りメモ
Sổ bàn giao ca làm việc (nhà hàng, cửa hàng)
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
【業務引き継ぎ連絡票】
日付:〔年〕年〔月〕月〔日〕日(〔曜日〕)
記入者(早番):〔自分の氏名〕
確認者(遅番):〔引き継ぎ相手の氏名〕
■本日の伝達事項
1. レジ点検:過不足なし(釣銭準備金〔金額〕円確認済み)
2. 予約状況:〔18時〕より〔団体名〕様〔人数〕名様のご予約あり(奥の個室へご案内)
3. 在庫状況:〔人気商品名〕が本日完売。お客様へは〔木曜日〕再入荷の旨をお伝えください。
■お客様からのご要望・お預かり品
〔〇〇様よりお取り置きのご依頼あり。連絡先:〔電話番号〕。引き取り予定:〔日時〕〕
■申し送り事項
〔清掃・補充は完了しております。本日もよろしくお願いいたします。〕
Cấu trúc từng phần
【業務引き継ぎ連絡票】
Biểu mẫu ghi chép bàn giao ca chuẩn mực trong ngành dịch vụ và bán lẻ tại Nhật.
お客様へは〔木曜日〕再入荷の旨をお伝えください。
Chỉ dẫn nhân viên ca sau cách giải thích nhã nhặn với khách khi hàng bị hết.
お客様からのご要望・お預かり品
Mục ghi chép riêng biệt các món đồ giữ hộ hoặc yêu cầu đặc biệt từ khách hàng.
申し送り事項
Các lưu ý bàn giao quan trọng giữa ca trước và ca sau.
Bản dịch tiếng Việt
【PHIẾU BÀN GIAO CA LÀM VIỆC】
Ngày: [Ngày] tháng [Tháng] năm [Năm] ([Thứ])
Người giao ca (Ca trước): [Họ tên mình]
Người nhận ca (Ca sau): [Họ tên đồng nghiệp]
■ Nội dung bàn giao hôm nay
1. Kiểm két tiền: Không thừa thiếu (Đã kiểm tra tiền lẻ chuẩn bị thối lại [Số tiền] yên)
2. Tình hình đặt bàn: Từ [18 giờ] có đoàn khách [Tên đoàn] đặt [Số lượng] người (Dẫn vào phòng riêng phía trong)
3. Tình trạng hàng hóa: [Tên sản phẩm hot] hôm nay đã hết sạch. Xin nhờ ca sau báo khách là [Thứ Năm] hàng sẽ về lại.
■ Yêu cầu của khách / Đồ gửi lại
[Khách hàng 〇〇 nhờ giữ hàng hộ. Số điện thoại: [Số điện thoại]. Dự kiến lấy: [Thời gian]]
■ Lời nhắn bàn giao
[Khu vực dọn dẹp và bổ sung đồ đã hoàn tất. Chúc mọi người ca sau làm việc vui vẻ!]
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Ghi chép chính xác số lượng hàng tồn, tiền két và yêu cầu đặc biệt của khách để tránh nhầm lẫn giữa hai ca.