Ba hình thức hợp tác phổ biến trong IT Nhật
Sang Nhật làm IT, hầu như ai cũng nghe các từ SES, 請負 (うけおい) và 派遣 (はけん). 請負 và 派遣 là những kiểu hợp đồng có bản chất pháp lý khác nhau. Còn SES là tên gọi trong ngành chứ không phải tên một loại hợp đồng trong luật; hợp đồng SES thường được ký theo kiểu 準委任. Biết mình đang làm theo kiểu nào giúp bạn hiểu ai được giao việc cho mình và công ty mình chịu trách nhiệm đến đâu.
Từ vựng quan trọng
- 請負うけおい
- Hợp đồng trọn gói (cam kết hoàn thành sản phẩm)
- 準委任じゅんいにん
- Chuẩn uỷ nhiệm: hợp đồng cam kết làm việc, không cam kết thành phẩm (SES hay ký kiểu này)
- 指揮命令しきめいれい
- Chỉ đạo công việc: giao việc, quyết cách làm, quản giờ giấc của người lao động
請負: bán kết quả
Với 請負 (nhận khoán), công ty bạn cam kết làm xong một hệ thống hay chức năng, và khách trả tiền cho kết quả đó (Bộ luật Dân sự định nghĩa 請負 đúng như vậy). Giao rồi mà sản phẩm không đúng hợp đồng thì công ty phải chịu 契約不適合責任 (trách nhiệm khi không đúng hợp đồng; trước lần sửa luật năm 2020 gọi là 瑕疵担保責任): khách có thể đòi sửa, giảm tiền, bồi thường hoặc huỷ hợp đồng. Tiền gắn với sản phẩm chứ không với số giờ: làm gọn thì có lãi, làm lố giờ thì công ty chịu.
準委任: bán công sức làm việc cẩn trọng
Với 準委任, công ty cam kết LÀM công việc được giao với mức cẩn trọng mà người làm nghề phải có (善管注意義務, nghĩa vụ chú ý của người quản lý tốt), nhưng không cam kết làm ra thành phẩm như 請負. SES thường ký theo kiểu này, tiền tính theo thời gian, hay gặp nhất là đơn giá theo tháng-người (人月単価). Không cam kết thành phẩm không có nghĩa là làm ẩu cũng được: làm thiếu cẩn trọng vẫn là vi phạm nghĩa vụ đó.
Ai được giao việc cho bạn: chuyện 偽装請負
Với 派遣 (phái cử lao động): công ty khách được trực tiếp giao việc và chỉ đạo bạn hằng ngày, dù bạn vẫn là nhân viên của công ty phái cử. Công ty làm dịch vụ phái cử phải có giấy phép.
Với 請負 và 準委任: quyền chỉ đạo công việc (指揮命令) thuộc công ty bạn. Yêu cầu của khách về nguyên tắc phải đi qua người phụ trách phía công ty mình (thường gọi là 責任者 hay リーダー). Nếu trên giấy là 請負 hay 準委任 mà thực tế nhân viên khách giao từng việc, quyết cách làm, quản giờ giấc của bạn, thì có nguy cơ thành 偽装請負 (ぎそううけおい, khoán trá hình), tức là phái cử mà không qua thủ tục, trái luật phái cử lao động. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚労省) đánh giá theo cách làm việc thực tế, không theo tên hợp đồng.
Thực tế ở không ít hiện trường SES, ranh giới này khá mờ. Bạn không cần tranh luận luật với khách; chỉ cần biết để khi thấy lạ thì báo leader phía công ty mình.
Mẫu câu trao đổi đúng chuẩn
このタスクの優先度は、弊社のリーダーに確認してからご連絡します。
Độ ưu tiên của việc này, em xin hỏi lại leader bên công ty em rồi báo lại anh/chị ạ.
作業のご依頼は、弊社の責任者を通していただけますでしょうか。
Việc cần nhờ em làm, anh/chị có thể chuyển qua người phụ trách bên công ty em được không ạ?
請負契約なので、成果物を納期までに納品する責任があります。
Vì là hợp đồng nhận khoán nên chúng ta có trách nhiệm giao sản phẩm trước hạn giao.
Lời khuyên cho bạn
Ngày đầu đến dự án, hãy hỏi công ty mình: hợp đồng với khách là kiểu gì, và ai là người nhận yêu cầu phía mình. Khi ngồi ở văn phòng khách mà được nhờ làm việc nằm ngoài phạm vi đã thoả thuận, đừng nhận lời ngay. Báo leader hoặc người phụ trách hợp đồng bên mình để họ trao đổi chính thức với khách. Bài này chỉ ở mức khái niệm; trường hợp cụ thể tuỳ hợp đồng của bạn.