Tiếng Nhật IT · 障害報告書(確報)

Báo cáo sự cố chính thức (確報)

Nội dung mẫu tiếng Nhật

件名:【障害報告(確報)】〔システム名〕〔事象概要〕について

〔〇〇株式会社〕
〔〇〇〕様

いつもお世話になっております。
〔会社名〕の〔名前〕です。

〔〇月〇日〕に発生した〔システム名〕の障害につきまして、原因と今後の対策がまとまりましたので、確報としてご報告いたします。
このたびは多大なるご迷惑をおかけし、重ねてお詫び申し上げます。

■障害概要
・発生日時:〔〇月〇日 〇時〇分〕
・復旧日時:〔〇月〇日 〇時〇分〕(停止時間:〔〇時間〇分〕)
・事象:〔例:ログイン時にエラーが表示され、サービスを利用できない状態〕
・影響範囲:〔例:〇〇機能の利用者 約〇〇名。データの欠損・不整合なし〕

■経緯
・〔〇時〇分〕〔例:監視アラートにより検知〕
・〔〇時〇分〕〔例:第一報をご連絡〕
・〔〇時〇分〕〔例:アプリケーションサーバーを再起動し、復旧〕

■原因
〔例:夜間バッチの特定のデータ処理でDBコネクションが解放されず、コネクションプールが枯渇したため。〕

■暫定対応
〔例:アプリケーションサーバーを再起動し、サービスを復旧。恒久対応までの間、コネクション数を監視する運用を実施。〕

■恒久対応
〔例:コネクションの解放漏れを修正。〇月〇日にリリース済み。〕

■再発防止策
〔例:コードレビューの観点にリソース解放の確認を追加。コネクション使用率の監視アラートを新設し、検知までの時間を短縮。〕

ご不明な点がございましたら、〔担当者名〕までお問い合わせください。
今後このようなことがないよう、再発防止に努めてまいります。
何卒よろしくお願い申し上げます。

Cấu trúc từng phần

Ghi(確報)để phân biệt với báo cáo sơ bộ(第一報)đã gửi trước: đây là bản đã có nguyên nhân và biện pháp.
Xin lỗi ngay đầu báo cáo. 重ねて ("một lần nữa") vì đã xin lỗi ở báo cáo sơ bộ. Báo cáo sự cố gửi khách thì dùng mức kính ngữ cao nhất (申し上げます) là đúng.
Bốn dòng khách cần nhất: xảy ra lúc nào, khôi phục lúc nào, hiện tượng gì, ảnh hưởng tới ai. Có mất dữ liệu hay không phải ghi rõ, kể cả khi không mất.
Dòng thời gian từ lúc phát hiện tới lúc khôi phục. Khách thường hỏi "phát hiện lúc nào, bao lâu sau mới báo"; có mục này là trả lời sẵn.
Nguyên nhân kỹ thuật, viết bằng sự thật. Không viết kiểu "do người phụ trách bất cẩn": khách cần biết hệ thống hay quy trình hỏng ở đâu.
暫定対応 = xử lý tạm cho hệ thống chạy lại; 恒久対応 = sửa tận gốc. Ghi tách hai mục, mục sửa gốc kèm ngày áp dụng.
Không chỉ sửa code mà sửa cả cách làm (review, giám sát) để lỗi cùng loại không lặp lại. Tránh câu chung chung như "注意を徹底する" (sẽ chú ý hơn).

Bản dịch tiếng Việt

Tiêu đề: [Báo cáo sự cố (chính thức)] Về 〔tóm tắt sự cố〕 của 〔tên hệ thống〕 Công ty cổ phần 〇〇 Kính gửi anh/chị 〇〇 Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ. Tôi là 〔tên〕 của 〔công ty〕. Về sự cố của 〔tên hệ thống〕 xảy ra ngày 〔〇/〇〕, chúng tôi đã làm rõ nguyên nhân và các biện pháp tiếp theo, xin gửi anh/chị báo cáo chính thức. Một lần nữa, chúng tôi thành thật xin lỗi vì đã gây phiền phức lớn cho quý công ty. ■ Tóm tắt sự cố ・Thời điểm xảy ra: 〔〇 giờ 〇 phút ngày 〇/〇〕 ・Thời điểm khôi phục: 〔〇 giờ 〇 phút ngày 〇/〇〕 (thời gian dừng: 〔〇 giờ 〇 phút〕) ・Hiện tượng: 〔ví dụ: khi đăng nhập thì hiện lỗi, không dùng được dịch vụ〕 ・Phạm vi ảnh hưởng: 〔ví dụ: khoảng 〇〇 người dùng chức năng 〇〇. Không mất hay sai lệch dữ liệu〕 ■ Diễn biến ・〔〇:〇〕 〔ví dụ: phát hiện nhờ cảnh báo giám sát〕 ・〔〇:〇〕 〔ví dụ: gửi báo cáo sơ bộ cho quý công ty〕 ・〔〇:〇〕 〔ví dụ: khởi động lại application server, dịch vụ chạy lại〕 ■ Nguyên nhân 〔Ví dụ: khi batch ban đêm xử lý một loại dữ liệu đặc thù, kết nối DB không được giải phóng, làm cạn connection pool.〕 ■ Xử lý tạm thời 〔Ví dụ: khởi động lại application server để khôi phục dịch vụ. Trong lúc chờ sửa gốc, theo dõi số kết nối DB.〕 ■ Khắc phục triệt để 〔Ví dụ: đã sửa chỗ không giải phóng kết nối, release ngày 〇/〇.〕 ■ Biện pháp phòng ngừa tái diễn 〔Ví dụ: thêm mục kiểm tra giải phóng tài nguyên vào tiêu chí review code; thêm cảnh báo giám sát tỷ lệ dùng kết nối để phát hiện sớm hơn.〕 Nếu có điểm nào chưa rõ, xin anh/chị liên hệ 〔tên người phụ trách〕. Chúng tôi sẽ nỗ lực để sự việc như thế này không lặp lại. Rất mong anh/chị thông cảm và tiếp tục giúp đỡ.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Trước khi gửi, nên nhờ leader hoặc PM đọc lại: khách thường lưu báo cáo này và chuyển lên cấp trên của họ. Nguyên nhân chưa chắc thì ghi "đang điều tra" kèm ngày báo tiếp, đừng viết đoán.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe