Tiếng Nhật IT · テスト結果報告書

Báo cáo kết quả kiểm thử

Nội dung mẫu tiếng Nhật

件名:【テスト結果のご報告】〔システム名〕〔工程名:例:結合テスト〕

〔〇〇株式会社〕
〔〇〇〕様

いつもお世話になっております。
〔会社名〕の〔名前〕です。

〔システム名〕の〔工程名〕が完了しましたので、結果をご報告いたします。

■実施概要
・対象:〔機能名/画面名〕
・期間:〔〇月〇日〕~〔〇月〇日〕
・環境:〔ステージング環境〕

■テスト結果
・テスト項目数:〔〇〇〕件
・実施:〔〇〇〕件(未実施:〔〇〕件 理由:〔例:外部APIが未提供のため〕)
・OK:〔〇〇〕件/NG:〔〇〇〕件

■不具合
・検出数:〔〇〇〕件(致命的〔〇〕件、重大〔〇〕件、軽微〔〇〕件)
・修正・再テスト済み:〔〇〇〕件
・未解決:〔〇〕件(〔例:軽微1件。次回リリースで修正予定〕)

■判定
〔例:完了基準(全項目実施、致命的・重大な未解決不具合0件)を満たしているため、総合テストへ移行可能と判断いたします。〕

テストケース一覧、エビデンス、不具合一覧は、添付の「〔ファイル名〕」をご確認ください。
よろしくお願いいたします。

Cấu trúc từng phần

Tiêu đề có tên công đoạn kiểm thử (結合テスト = kiểm thử tích hợp, 総合テスト = kiểm thử hệ thống…), vì một dự án có nhiều đợt test.
Ba con số: tổng số ca, số ca đã chạy, số OK/NG. Ca chưa chạy (未実施) ghi riêng kèm lý do, không gộp vào số đạt.
Lỗi tìm được chia theo mức độ (致命的 nghiêm trọng / 重大 nặng / 軽微 nhẹ), bao nhiêu đã sửa và test lại, bao nhiêu còn mở.
Lỗi còn mở phải nói mức độ và kế hoạch sửa. Khách dựa vào dòng này để quyết có cho chuyển công đoạn hay không.
Kết luận dựa trên tiêu chí hoàn thành đã thống nhất từ trước (完了基準), không dựa vào cảm nhận "chắc ổn". 判断いたします là khiêm nhường ngữ.
Chỉ tới file chi tiết: danh sách ca test, bằng chứng (ảnh chụp, log) và danh sách lỗi. Khách Nhật thường kiểm tra cả エビデンス.

Bản dịch tiếng Việt

Tiêu đề: [Báo cáo kết quả kiểm thử] 〔tên hệ thống〕 〔tên công đoạn: ví dụ kiểm thử tích hợp〕 Công ty cổ phần 〇〇 Kính gửi anh/chị 〇〇 Cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ. Tôi là 〔tên〕 của 〔công ty〕. Công đoạn 〔tên công đoạn〕 của 〔tên hệ thống〕 đã hoàn thành, xin báo cáo kết quả với anh/chị. ■ Thông tin chung ・Đối tượng: 〔tên chức năng / màn hình〕 ・Thời gian: từ 〔〇/〇〕 đến 〔〇/〇〕 ・Môi trường: 〔môi trường staging〕 ■ Kết quả kiểm thử ・Tổng số ca kiểm thử: 〔〇〇〕 ca ・Đã chạy: 〔〇〇〕 ca (chưa chạy: 〔〇〕 ca, lý do: 〔ví dụ: API bên ngoài chưa được cung cấp〕) ・OK: 〔〇〇〕 ca / NG: 〔〇〇〕 ca ■ Lỗi ・Số lỗi phát hiện: 〔〇〇〕 (nghiêm trọng 〔〇〕, nặng 〔〇〕, nhẹ 〔〇〕) ・Đã sửa và test lại: 〔〇〇〕 ・Chưa xử lý: 〔〇〕 (〔ví dụ: 1 lỗi nhẹ, sẽ sửa ở đợt release sau〕) ■ Đánh giá 〔Ví dụ: đã đạt tiêu chí hoàn thành (chạy hết các ca, không còn lỗi nghiêm trọng hay nặng chưa xử lý), nên chúng tôi đánh giá có thể chuyển sang kiểm thử hệ thống.〕 Danh sách ca kiểm thử, bằng chứng và danh sách lỗi, mời anh/chị xem trong file đính kèm "〔tên file〕". Rất mong anh/chị xem giúp.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Đừng ghi "đạt 100%" khi vẫn còn ca chưa chạy: ghi riêng số ca 未実施 và lý do. Tiêu chí hoàn thành (完了基準) nên thống nhất với khách từ lúc lập kế hoạch test, đừng để tới lúc báo cáo mới đặt ra.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe