Tiếng Nhật IT · 設計レビュー記録

Biên bản review tài liệu thiết kế

Nội dung mẫu tiếng Nhật

【設計レビュー記録】〔システム名〕〔基本設計/詳細設計〕

■日時:〔〇月〇日(〇) 15:00~16:30〕
■場所:〔オンライン(Zoom)〕
■対象:〔例:基本設計書_外部連携編 ver1.0〕
■出席者(敬称略):
・レビュアー:〔氏名〕(テックリード)、〔氏名〕(アーキテクト)
・作成者:〔名前〕
■記録:〔名前〕

■判定
〔条件付き承認(指摘事項の修正後に再確認)/承認/差し戻し〕

■指摘事項と対応方針
1. エラー処理(指摘者:〔氏名〕)
 ・指摘:〔例:外部API呼び出しのタイムアウト時のリトライ回数と待機時間が未記載。〕
 ・対応:〔例:最大3回、指数バックオフでリトライする仕様を追記。〕(担当:〔氏名〕/期限:〔〇月〇日〕)
2. セキュリティ(指摘者:〔氏名〕)
 ・指摘:〔例:ログ出力項目にカード番号・生年月日が含まれるおそれがある。〕
 ・対応:〔例:マスキング対象項目の一覧を定義し、ログ共通処理でマスクする仕様を追加。〕(担当:〔氏名〕/期限:〔〇月〇日〕)
3. 性能(指摘者:〔氏名〕)
 ・指摘:〔例:月次集計クエリでテーブルのフルスキャンが発生するおそれがある。〕
 ・対応:〔例:複合インデックス案と実行計画の確認結果を追記。〕(担当:〔氏名〕/期限:〔〇月〇日〕)

■総評・次のアクション
〔例:アーキテクチャの方針は妥当。上記3点を修正したver1.1を〇月〇日までに提出し、修正箇所のみ再レビューする。〕

以上

Cấu trúc từng phần

Ghi rõ review thiết kế cơ bản (基本設計) hay thiết kế chi tiết (詳細設計), và đúng phiên bản tài liệu được review.
Kết luận một trong ba: 承認 (duyệt), 条件付き承認 (duyệt nếu sửa các điểm góp ý), 差し戻し (trả về làm lại).
Mỗi góp ý một mục: ai góp ý, góp ý gì, sửa thế nào, ai sửa, hạn khi nào. Viết thể ngắn như 未記載。追記。 cho gọn.
指摘 là góp ý về tài liệu, không phải chê người viết. ~おそれがある = "có nguy cơ": góp ý về rủi ro chưa chắc chắn xảy ra.
Nhận xét chung và bước tiếp: nộp bản sửa khi nào, review lại toàn bộ hay chỉ phần đã sửa.

Bản dịch tiếng Việt

[Biên bản review thiết kế] 〔tên hệ thống〕 〔thiết kế cơ bản / thiết kế chi tiết〕 ■ Thời gian: 〔ngày 〇/〇 (thứ 〇) 15:00~16:30〕 ■ Địa điểm: 〔trực tuyến (Zoom)〕 ■ Tài liệu được review: 〔ví dụ: Tài liệu thiết kế cơ bản_phần kết nối bên ngoài ver1.0〕 ■ Người tham dự (lược bỏ kính xưng): ・Reviewer: 〔họ tên〕 (tech lead), 〔họ tên〕 (kiến trúc sư) ・Người viết: 〔tên〕 ■ Người ghi: 〔tên〕 ■ Kết luận 〔Duyệt có điều kiện (xác nhận lại sau khi sửa theo góp ý) / Duyệt / Trả về làm lại〕 ■ Các góp ý và cách xử lý 1. Xử lý lỗi (người góp ý: 〔họ tên〕)  ・Góp ý: 〔ví dụ: chưa ghi số lần retry và thời gian chờ khi gọi API bên ngoài bị timeout.〕  ・Xử lý: 〔ví dụ: bổ sung quy định retry tối đa 3 lần, thời gian chờ tăng theo hàm mũ (exponential backoff).〕 (phụ trách: 〔họ tên〕 / hạn: 〔〇/〇〕) 2. Bảo mật (người góp ý: 〔họ tên〕)  ・Góp ý: 〔ví dụ: các trường ghi log có nguy cơ chứa số thẻ và ngày sinh.〕  ・Xử lý: 〔ví dụ: lập danh sách các trường cần che, bổ sung quy định che tự động ở phần ghi log dùng chung.〕 (phụ trách: 〔họ tên〕 / hạn: 〔〇/〇〕) 3. Hiệu năng (người góp ý: 〔họ tên〕)  ・Góp ý: 〔ví dụ: truy vấn tổng hợp hằng tháng có nguy cơ quét toàn bảng.〕  ・Xử lý: 〔ví dụ: bổ sung phương án index kết hợp và kết quả kiểm tra execution plan.〕 (phụ trách: 〔họ tên〕 / hạn: 〔〇/〇〕) ■ Nhận xét chung và bước tiếp theo 〔Ví dụ: hướng kiến trúc là hợp lý. Nộp ver1.1 đã sửa 3 điểm trên trước ngày 〇/〇, chỉ review lại phần đã sửa.〕 Hết.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Ở buổi review, điểm nào chưa chắc thì người viết có thể xin "mang về xem lại" (持ち帰って検討します) rồi trả lời sau, thay vì tranh luận ngay tại chỗ. Điểm mang về cũng ghi vào biên bản kèm hạn trả lời.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe