Tiếng Nhật IT · 振り返り(KPT)議事録

Biên bản họp retrospective (KPT)

Nội dung mẫu tiếng Nhật

【振り返り(KPT)議事録】〔スプリント名・案件フェーズ名〕

■日時:〔〇月〇日(〇) 17:00~18:00〕
■場所:〔社内会議室/オンライン〕
■参加者:〔開発チーム全員(〇名)〕(ファシリテーター:〔名前〕)
■対象期間:〔〇月〇日〕~〔〇月〇日〕

■Keep(良かったこと・今後も続けたいこと)
・〔例:朝会でブロッカーをすぐに共有し、チーム内で助け合えた。〕
・〔例:難しい機能の実装でペアプログラミングを取り入れ、手戻りが減った。〕
・〔例:単体テストのカバレッジが目標の85%に達した。〕

■Problem(課題・困ったこと)
・〔例:スプリント最終日にコードレビューが集中し、マージ待ちが発生した。〕
・〔例:仕様書の変更履歴が更新されておらず、フロントエンドとバックエンドで認識がずれた。〕
・〔例:環境構築手順書が古く、新メンバーのセットアップに想定以上の時間がかかった。〕

■Try(次に試すこと)
1. 〔例:PRは作成から24時間以内に一次レビューする。1PRの変更は300行以内を目安とする。〕(担当:〔全員〕)
2. 〔例:仕様変更時はSlackの #spec-update に即時共有し、Wikiも必ず更新する。〕(担当:〔氏名〕)
3. 〔例:環境構築手順を最新のDocker Compose構成に合わせて更新し、新メンバーに試してもらう。〕(担当:〔氏名〕/期限:〔〇月〇日〕)

以上

Cấu trúc từng phần

振り返り = họp nhìn lại (retrospective) sau mỗi sprint hoặc giai đoạn. Biên bản nội bộ, viết thể ngắn.
Keep: điều làm tốt, muốn giữ ở các sprint sau.
Problem: vấn đề của quy trình, không phải lỗi của một người cụ thể. Viết "review bị dồn" chứ không viết "anh A review chậm".
Try: hành động cụ thể, có người phụ trách, đo được là đã làm hay chưa. Mỗi Try nên trả lời được cho một Problem ở trên.

Bản dịch tiếng Việt

[Biên bản họp nhìn lại (KPT)] 〔tên sprint / giai đoạn dự án〕 ■ Thời gian: 〔ngày 〇/〇 (thứ 〇) 17:00~18:00〕 ■ Địa điểm: 〔phòng họp công ty / trực tuyến〕 ■ Người tham gia: 〔cả đội phát triển (〇 người)〕 (người điều phối: 〔tên〕) ■ Giai đoạn nhìn lại: từ 〔〇/〇〕 đến 〔〇/〇〕 ■ Keep (điều làm tốt, muốn tiếp tục) ・〔Ví dụ: chia sẻ ngay chỗ bị chặn ở buổi họp sáng, cả đội giúp nhau kịp thời.〕 ・〔Ví dụ: áp dụng lập trình cặp cho các chức năng khó, giảm hẳn việc phải làm lại.〕 ・〔Ví dụ: độ phủ unit test đạt mục tiêu 85%.〕 ■ Problem (vấn đề, khó khăn) ・〔Ví dụ: review code dồn vào ngày cuối sprint, PR phải chờ merge.〕 ・〔Ví dụ: lịch sử thay đổi của đặc tả không được cập nhật, frontend và backend hiểu lệch nhau.〕 ・〔Ví dụ: hướng dẫn dựng môi trường đã cũ, thành viên mới mất nhiều thời gian cài đặt hơn dự kiến.〕 ■ Try (lần tới sẽ thử) 1. 〔Ví dụ: PR được review lần đầu trong vòng 24 giờ sau khi tạo. Mỗi PR nên dưới 300 dòng thay đổi.〕 (phụ trách: 〔cả đội〕) 2. 〔Ví dụ: khi đổi đặc tả thì báo ngay lên kênh Slack #spec-update và luôn cập nhật Wiki.〕 (phụ trách: 〔họ tên〕) 3. 〔Ví dụ: cập nhật hướng dẫn dựng môi trường theo cấu hình Docker Compose mới nhất, nhờ thành viên mới làm thử.〕 (phụ trách: 〔họ tên〕 / hạn: 〔〇/〇〕) Hết.

Mẹo soạn thảo & lưu ý

Mở đầu buổi KPT sau bằng việc xem lại các Try lần trước đã làm được chưa. Tránh những Try chung chung như "sẽ cẩn thận hơn": không ai kiểm được là đã làm hay chưa.

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe