Tiếng Nhật IT · 日報
Báo cáo cuối ngày (日報)
Nội dung mẫu tiếng Nhật
Đã sao chép!
【日報】〔〇月〇日(〇)〕〔名前〕
お疲れ様です。〔名前〕です。
本日の業務を報告します。
■本日の作業
1. 〔例:会員登録APIの実装〕(進捗:〔100〕%)
・〔例:バリデーションと単体テストを作成。〕
・〔例:PR #〇〇を作成し、レビュー依頼済み。〕
2. 〔例:決済連携のタイムアウト調査〕(進捗:〔60〕%)
・〔例:STG環境で事象を再現。該当ログを特定。〕
■明日の予定
1. 〔例:PR #〇〇のレビュー指摘への対応〕
2. 〔例:タイムアウトの原因修正と動作確認〕
3. 〔例:スプリント定例(14:00~15:00)〕
■課題・相談事項
〔例:決済APIのエラー原因の特定に、外部ベンダーのログが必要。明日の朝会で進め方を相談したい。/特になし〕
■所感
〔例:非同期処理のエラーハンドリングを見直し、例外を握りつぶしやすい箇所が分かった。〕
以上
Cấu trúc từng phần
【日報】〔〇月〇日(〇)〕〔名前〕
Dòng đầu có ngày và tên, để leader lọc và tìm lại báo cáo theo ngày.
お疲れ様です。〔名前〕です。
Câu mở nội bộ bằng です・ます. Các mục bên dưới viết thể ngắn, kết bằng danh từ (体言止め) như 作成。特定。 cho gọn.
■本日の作業
Việc đã làm kèm số liệu: % tiến độ, số PR. Leader đọc là biết task nào xong, task nào còn dở.
■明日の予定
Kế hoạch ngày mai, để leader kịp chỉnh nếu thứ tự ưu tiên khác.
■課題・相談事項
Mục quan trọng nhất: chỗ đang vướng và cần ai giúp. Không có thì ghi 特になし (không có gì), đừng bỏ trống.
以上
以上 = "hết", từ kết thúc báo cáo, nhắn tin hay email nội bộ.
Bản dịch tiếng Việt
[Báo cáo ngày] 〔ngày 〇/〇 (thứ 〇)〕 〔tên〕
Mọi người vất vả rồi. Mình là 〔tên〕.
Mình xin báo cáo công việc hôm nay.
■ Việc đã làm hôm nay
1. 〔ví dụ: làm API đăng ký thành viên〕 (tiến độ: 〔100〕%)
・〔ví dụ: viết xong phần validate và unit test.〕
・〔ví dụ: đã tạo PR #〇〇 và nhờ review.〕
2. 〔ví dụ: điều tra lỗi timeout khi kết nối thanh toán〕 (tiến độ: 〔60〕%)
・〔ví dụ: đã tái hiện được lỗi trên môi trường STG, tìm ra log liên quan.〕
■ Kế hoạch ngày mai
1. 〔ví dụ: sửa theo góp ý review của PR #〇〇〕
2. 〔ví dụ: sửa nguyên nhân timeout và kiểm tra lại〕
3. 〔ví dụ: họp sprint định kỳ (14:00~15:00)〕
■ Vấn đề / Cần trao đổi
〔Ví dụ: để tìm nguyên nhân lỗi API thanh toán cần log từ nhà cung cấp bên ngoài, mình muốn trao đổi cách làm ở buổi họp sáng mai. / Không có〕
■ Cảm nhận
〔Ví dụ: xem lại phần xử lý lỗi bất đồng bộ, mình đã thấy những chỗ dễ nuốt mất exception.〕
Hết.
Mẹo soạn thảo & lưu ý
Nhật báo là công cụ để leader biết tiến độ và thấy rủi ro sớm, không phải danh sách kể việc. Đang bế tắc thì ghi rõ ở mục 課題・相談事項 ngay hôm đó, đừng để tới khi trễ hạn mới nói.