Từ vựng

~語 (~ご) nghĩa là gì?

~語 (~ご, ~go) trong tiếng Nhật nghĩa là hậu tố chỉ tên ngôn ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ご
Romaji~go
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
~ご
N5 · ước tính theo khung JLPT~go

hậu tố chỉ tên ngôn ngữ

Câu ví dụ

  • Tiếng Nhật thú vị.

  • Tôi nói tiếng Anh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.