Từ vựng

~増し (~まし) nghĩa là gì?

~増し (~まし, ~mashi) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng thêm, cộng thêm.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~まし
Romaji~mashi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~まし
N1 · ước tính theo khung JLPT~mashi

tăng thêm, cộng thêm

Câu ví dụ

  • Tháng này lương tăng thêm hai phần mười vì làm thêm giờ.

  • Nó được bán với giá tăng thêm ba phần mười so với giá gốc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.