Từ vựng

~時 (~じ) nghĩa là gì?

~時 (~じ, ~ji) trong tiếng Nhật nghĩa là giờ (chỉ thời điểm).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~じ
Romaji~ji
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
~じ
N5 · ước tính theo khung JLPT~ji

giờ (chỉ thời điểm)

Câu ví dụ

  • Bây giờ là bảy giờ.

  • Tôi đi học lúc chín giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.