Từ vựng
~時 (~じ) nghĩa là gì?
~時 (~じ, ~ji) trong tiếng Nhật nghĩa là giờ (chỉ thời điểm).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~じ |
|---|
| Romaji | ~ji |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPT~ji
giờ (chỉ thời điểm)
Câu ví dụ
今七時です。
Bây giờ là bảy giờ.
九時に学校へ行きます。
Tôi đi học lúc chín giờ.