Từ vựng
~嬢 (~じょう) nghĩa là gì?
~嬢 (~じょう, ~jou) trong tiếng Nhật nghĩa là cô, tiểu thư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~じょう |
|---|
| Romaji | ~jou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~jou
cô, tiểu thư
Câu ví dụ
社長令嬢として育てられた。
Cô ấy được nuôi dạy như một tiểu thư con gái giám đốc.
受付嬢が丁寧に案内してくれた。
Cô lễ tân đã hướng dẫn tôi rất chu đáo.