Từ vựng

~嬢 (~じょう) nghĩa là gì?

~嬢 (~じょう, ~jou) trong tiếng Nhật nghĩa là cô, tiểu thư.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~じょう
Romaji~jou
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~じょう
N1 · ước tính theo khung JLPT~jou

cô, tiểu thư

Câu ví dụ

  • Cô ấy được nuôi dạy như một tiểu thư con gái giám đốc.

  • Cô lễ tân đã hướng dẫn tôi rất chu đáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.