Từ vựng
~区 (~く) nghĩa là gì?
~区 (~く, ~ku) trong tiếng Nhật nghĩa là ~ quận, ~ khu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~く |
|---|
| Romaji | ~ku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPT~ku
~ quận, ~ khu
Câu ví dụ
私は港区に住んでいます。
Tôi sống ở quận Minato.
この区には大きな公園があります。
Quận này có một công viên lớn.