Từ vựng

~会 (~かい) nghĩa là gì?

~会 (~かい, ~kai) trong tiếng Nhật nghĩa là ~ hội, ~ buổi họp mặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~かい
Romaji~kai
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
~かい
N4 · ước tính theo khung JLPT~kai

~ hội, ~ buổi họp mặt

Câu ví dụ

  • Tuần sau ở trường có hội thao.

  • Thứ bảy tôi đi buổi hòa nhạc với bạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.