Từ vựng
8月 (はちがつ, hachigatsu) nghĩa là gì?
8月 (はちがつ, hachigatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng Tám, tháng 8; tháng Tám âm lịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はちがつ |
|---|
| Romaji | hachigatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
8月はちがつ
hachigatsu
tháng Tám, tháng 8; tháng Tám âm lịch
- 1danh từ tháng Tám, tháng 8August
- 2danh từ tháng Tám âm lịcheighth month of the lunar calendar
Còn viết: 八月