Từ vựng
6月 (ろくがつ, rokugatsu) nghĩa là gì?
6月 (ろくがつ, rokugatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng Sáu; tháng Sáu âm lịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろくがつ |
|---|
| Romaji | rokugatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
6月ろくがつ
rokugatsu
tháng Sáu; tháng Sáu âm lịch
- 1danh từ tháng SáuJune
- 2danh từ tháng Sáu âm lịchsixth month of the lunar calendar
Còn viết: 六月