Từ vựng
4月 (しがつ, shigatsu) nghĩa là gì?
4月 (しがつ, shigatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng Tư; tháng Tư âm lịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しがつ |
|---|
| Romaji | shigatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
4月しがつ
shigatsu
tháng Tư; tháng Tư âm lịch
- 1danh từ tháng TưApril
- 2danh từ tháng Tư âm lịchfourth month in the lunar calendar
Còn viết: 四月