Từ vựng

29日 (にじゅうくにち, nijuukunichi) nghĩa là gì?

29日 (にじゅうくにち, nijuukunichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày 29 trong tháng; 29 ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにじゅうくにち
Romajinijuukunichi
Từ loạidanh từ
にじゅうくにち
nijuukunichi

ngày 29 trong tháng; 29 ngày

  1. 1danh từ ngày 29 trong tháng29th day of the month
  2. 2danh từ 29 ngày29 days

Còn viết: 二十九日、二九日

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.