Từ vựng
28日 (にじゅうはちにち, nijuuhachinichi) nghĩa là gì?
28日 (にじゅうはちにち, nijuuhachinichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày 28 trong tháng; 28 ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にじゅうはちにち |
|---|
| Romaji | nijuuhachinichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
28日にじゅうはちにち
nijuuhachinichi
ngày 28 trong tháng; 28 ngày
- 1danh từ ngày 28 trong tháng28th day of the month
- 2danh từ 28 ngày28 days
Còn viết: 二十八日、二八日