Từ vựng
21日 (にじゅういちにち, nijuuichinichi) nghĩa là gì?
21日 (にじゅういちにち, nijuuichinichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày 21 trong tháng; 21 ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にじゅういちにち |
|---|
| Romaji | nijuuichinichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
21日にじゅういちにち
nijuuichinichi
ngày 21 trong tháng; 21 ngày
- 1danh từ ngày 21 trong tháng21st day of the month
- 2danh từ 21 ngày21 days
Còn viết: 二十一日、二一日