Từ vựng
20日 (はつか, hatsuka) nghĩa là gì?
20日 (はつか, hatsuka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày 20 của tháng; 20 ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はつか |
|---|
| Romaji | hatsuka |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
20日はつか
hatsuka
ngày 20 của tháng; 20 ngày
- 1danh từ ngày 20 của tháng20th day of the month
- 2danh từ 20 ngày20 days
Còn viết: 二十日、二〇日、廿日