Từ vựng
11日 (じゅういちにち, juuichinichi) nghĩa là gì?
11日 (じゅういちにち, juuichinichi) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày 11 trong tháng; 11 ngày.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅういちにち |
|---|
| Romaji | juuichinichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
11日じゅういちにち
juuichinichi
ngày 11 trong tháng; 11 ngày
- 1danh từ ngày 11 trong tháng11th day of the month
- 2danh từ 11 ngày11 days
Còn viết: 十一日、一一日