Từ vựng
100円ショップ (ひゃくえんショップ, hyakuenshoppu) nghĩa là gì?
100円ショップ (ひゃくえんショップ, hyakuenshoppu) trong tiếng Nhật nghĩa là cửa hàng đồng giá 100 yên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひゃくえんショップ |
|---|
| Romaji | hyakuenshoppu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
100円ショップひゃくえんショップ
hyakuenshoppu
cửa hàng đồng giá 100 yên
- 1danh từ cửa hàng đồng giá 100 yênhundred-yen store; dollar store
Còn viết: 百円ショップ