Từ vựng

10日 (とおか, tooka) nghĩa là gì?

10日 (とおか, tooka) trong tiếng Nhật nghĩa là ngày mồng mười trong tháng; mười ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとおか
Romajitooka
Từ loạidanh từ
とおか
tooka

ngày mồng mười trong tháng; mười ngày

  1. 1danh từ ngày mồng mười trong tháng10th day of the month
  2. 2danh từ mười ngàyten days

Còn viết: 十日、一〇日

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.