Từ vựng
1月 (いちがつ, ichigatsu) nghĩa là gì?
1月 (いちがつ, ichigatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tháng Một, tháng Giêng dương lịch; tháng Giêng âm lịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いちがつ |
|---|
| Romaji | ichigatsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
1月いちがつ
ichigatsu
tháng Một, tháng Giêng dương lịch; tháng Giêng âm lịch
- 1danh từ tháng Một, tháng Giêng dương lịchJanuary
- 2danh từ tháng Giêng âm lịchfirst month of the lunar calendar
Còn viết: 一月