Từ vựng
鼻水 (はなみず, hanamizu) nghĩa là gì?
鼻水 (はなみず, hanamizu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước mũi, dịch mũi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はなみず |
|---|
| Romaji | hanamizu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鼻水はなみず
hanamizu
nước mũi, dịch mũi
- 1danh từ nước mũi, dịch mũinasal mucus; dripping nose; snot
Còn viết: はな水、洟水