Từ vựng

鼻水 (はなみず, hanamizu) nghĩa là gì?

鼻水 (はなみず, hanamizu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước mũi, dịch mũi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはなみず
Romajihanamizu
Từ loạidanh từ
はなみず
hanamizu

nước mũi, dịch mũi

  1. 1danh từ nước mũi, dịch mũinasal mucus; dripping nose; snot

Còn viết: はな水、洟水

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.