Từ vựng

鼻息 (はないき, hanaiki) nghĩa là gì?

鼻息 (はないき, hanaiki) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi thở qua mũi; khí thế, sự hăng hái, sự phấn khích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはないき
Romajihanaiki
Từ loạidanh từ
はないき
hanaiki

hơi thở qua mũi; khí thế, sự hăng hái, sự phấn khích

  1. 1danh từ hơi thở qua mũinasal breathing; breathing through one's nose
  2. 2danh từ khí thế, sự hăng hái, sự phấn khíchperson's pleasure; excitement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.