Từ vựng
鼻息 (はないき, hanaiki) nghĩa là gì?
鼻息 (はないき, hanaiki) trong tiếng Nhật nghĩa là hơi thở qua mũi; khí thế, sự hăng hái, sự phấn khích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はないき |
|---|
| Romaji | hanaiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鼻息はないき
hanaiki
hơi thở qua mũi; khí thế, sự hăng hái, sự phấn khích
- 1danh từ hơi thở qua mũinasal breathing; breathing through one's nose
- 2danh từ khí thế, sự hăng hái, sự phấn khíchperson's pleasure; excitement