Từ vựng
鼻先 (はなさき, hanasaki) nghĩa là gì?
鼻先 (はなさき, hanasaki) trong tiếng Nhật nghĩa là chóp mũi, đầu mũi; ngay trước mắt, ngay sát trước mũi; đầu mũi, chỏm nhọn.
| Cách đọc | はなさき |
|---|---|
| Romaji | hanasaki |
| Từ loại | danh từ |
鼻先はなさき
hanasaki
chóp mũi, đầu mũi; ngay trước mắt, ngay sát trước mũi; đầu mũi, chỏm nhọn
- 1danh từ chóp mũi, đầu mũitip of nose
- 2danh từ ngay trước mắt, ngay sát trước mũibefore one's eyes; under one's nose; in front of
- 3danh từ đầu mũi, chỏm nhọntip (of something)
Còn viết: 端先