Từ vựng
鼓舞 (こぶ, kobu) nghĩa là gì?
鼓舞 (こぶ, kobu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự cổ vũ, sự khích lệ tinh thần.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こぶ |
|---|
| Romaji | kobu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
鼓舞こぶ
kobu
sự cổ vũ, sự khích lệ tinh thần
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự cổ vũ, sự khích lệ tinh thầnencouragement; inspiration; rousing