Từ vựng

黙とう (もくとう, mokutou) nghĩa là gì?

黙とう (もくとう, mokutou) trong tiếng Nhật nghĩa là phút mặc niệm tưởng nhớ trong im lặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもくとう
Romajimokutou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
もくとう
mokutou

phút mặc niệm tưởng nhớ trong im lặng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ phút mặc niệm tưởng nhớ trong im lặngsilent prayer

Còn viết: 黙祷、黙禱

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.