Từ vựng

黄金 (こがね, kogane) nghĩa là gì?

黄金 (こがね, kogane) trong tiếng Nhật nghĩa là vàng, kim loại vàng; đồng tiền vàng thời xưa; màu vàng óng, sắc vàng kim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこがね
Romajikogane
Từ loạidanh từ
こがね
kogane

vàng, kim loại vàng; đồng tiền vàng thời xưa; màu vàng óng, sắc vàng kim

  1. 1danh từ vàng, kim loại vànggold
  2. 2danh từ đồng tiền vàng thời xưagold coin
  3. 3danh từ màu vàng óng, sắc vàng kimgold colour (color)

Còn viết: 金

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.