Từ vựng
麻雀 (マージャン, maajan) nghĩa là gì?
麻雀 (マージャン, maajan) trong tiếng Nhật nghĩa là trò chơi mạt chược.
| Cách đọc | マージャン |
|---|---|
| Romaji | maajan |
| Từ loại | danh từ |
麻雀マージャン
maajan
trò chơi mạt chược
- 1danh từ trò chơi mạt chượcmahjong; mah-jongg
Còn viết: 麻将
Từ vựng
麻雀 (マージャン, maajan) trong tiếng Nhật nghĩa là trò chơi mạt chược.
| Cách đọc | マージャン |
|---|---|
| Romaji | maajan |
| Từ loại | danh từ |
trò chơi mạt chược
Còn viết: 麻将