Từ vựng

麺 (めん, men) nghĩa là gì?

麺 (めん, men) trong tiếng Nhật nghĩa là mì sợi, các món mì; (cổ) bột mì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめん
Romajimen
Từ loạidanh từ
めん
men

mì sợi, các món mì; (cổ) bột mì

  1. 1danh từ mì sợi, các món mìnoodles
  2. 2danh từ (cổ) bột mìflour

Còn viết: 麵、麪

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.