Từ vựng
麺 (めん, men) nghĩa là gì?
麺 (めん, men) trong tiếng Nhật nghĩa là mì sợi, các món mì; (cổ) bột mì.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めん |
|---|
| Romaji | men |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
麺めん
men
mì sợi, các món mì; (cổ) bột mì
- 1danh từ mì sợi, các món mìnoodles
- 2danh từ (cổ) bột mìflour
Còn viết: 麵、麪