Từ vựng
麹 (こうじ, kouji) nghĩa là gì?
麹 (こうじ, kouji) trong tiếng Nhật nghĩa là men koji, men gạo ủ mốc.
| Cách đọc | こうじ |
|---|---|
| Romaji | kouji |
| Từ loại | danh từ |
麹こうじ
kouji
men koji, men gạo ủ mốc
- 1danh từ men koji, men gạo ủ mốckōji; malted rice; malt
Còn viết: 糀
Từ vựng
麹 (こうじ, kouji) trong tiếng Nhật nghĩa là men koji, men gạo ủ mốc.
| Cách đọc | こうじ |
|---|---|
| Romaji | kouji |
| Từ loại | danh từ |
men koji, men gạo ủ mốc
Còn viết: 糀