Từ vựng

麦 (むぎ, mugi) nghĩa là gì?

麦 (むぎ, mugi) trong tiếng Nhật nghĩa là lúa mì, lúa mạch, yến mạch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむぎ
Romajimugi
Từ loạidanh từ
むぎ
mugi

lúa mì, lúa mạch, yến mạch

  1. 1danh từ lúa mì, lúa mạch, yến mạchwheat; barley; oat (oats)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.