Từ vựng

麦茶 (むぎちゃ, mugicha) nghĩa là gì?

麦茶 (むぎちゃ, mugicha) trong tiếng Nhật nghĩa là trà lúa mạch rang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむぎちゃ
Romajimugicha
Từ loạidanh từ
むぎちゃ
mugicha

trà lúa mạch rang

  1. 1danh từ trà lúa mạch rangbarley tea

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.