Từ vựng
麦茶 (むぎちゃ, mugicha) nghĩa là gì?
麦茶 (むぎちゃ, mugicha) trong tiếng Nhật nghĩa là trà lúa mạch rang.
| Cách đọc | むぎちゃ |
|---|---|
| Romaji | mugicha |
| Từ loại | danh từ |
麦茶むぎちゃ
mugicha
trà lúa mạch rang
- 1danh từ trà lúa mạch rangbarley tea
Từ vựng
麦茶 (むぎちゃ, mugicha) trong tiếng Nhật nghĩa là trà lúa mạch rang.
| Cách đọc | むぎちゃ |
|---|---|
| Romaji | mugicha |
| Từ loại | danh từ |
trà lúa mạch rang