Từ vựng
鹿 (しか, shika) nghĩa là gì?
鹿 (しか, shika) trong tiếng Nhật nghĩa là hươu, nai, đặc biệt là hươu sao Nhật Bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しか |
|---|
| Romaji | shika |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鹿しか
shika
hươu, nai, đặc biệt là hươu sao Nhật Bản
- 1danh từ hươu, nai, đặc biệt là hươu sao Nhật Bảndeer (esp. the sika deer, Cervus nippon); cervid