Từ vựng

鷹 (たか, taka) nghĩa là gì?

鷹 (たか, taka) trong tiếng Nhật nghĩa là chim ưng, chim diều hâu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたか
Romajitaka
Từ loạidanh từ
たか
taka

chim ưng, chim diều hâu

  1. 1danh từ chim ưng, chim diều hâuhawk; falcon

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.