Từ vựng 鶏卵 (けいらん, keiran) nghĩa là gì? 鶏卵 (けいらん, keiran) trong tiếng Nhật nghĩa là trứng gà. Thông tin tra cứuCách đọcけいらんRomajikeiranTừ loạidanh từ 鶏卵けいらんkeirantrứng gà1danh từ trứng gàhen's eggCòn viết: 鷄卵Kanji trong từ này鶏kê con gà卵noãn trứng