Từ vựng

鶏卵 (けいらん, keiran) nghĩa là gì?

鶏卵 (けいらん, keiran) trong tiếng Nhật nghĩa là trứng gà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいらん
Romajikeiran
Từ loạidanh từ
けいらん
keiran

trứng gà

  1. 1danh từ trứng gàhen's egg

Còn viết: 鷄卵

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.