Từ vựng
鳴き声 (なきごえ, nakigoe) nghĩa là gì?
鳴き声 (なきごえ, nakigoe) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng kêu, tiếng hót của loài vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | なきごえ |
|---|
| Romaji | nakigoe |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鳴き声なきごえ
nakigoe
tiếng kêu, tiếng hót của loài vật
- 1danh từ tiếng kêu, tiếng hót của loài vậtcry (of an animal); call; chirp
Còn viết: 鳴声、なき声、啼き声