Từ vựng 鳩 (はと, hato) nghĩa là gì? 鳩 (はと, hato) trong tiếng Nhật nghĩa là chim bồ câu. Thông tin tra cứuCách đọcはとRomajihatoTừ loạidanh từ 鳩はとhatochim bồ câu1danh từ chim bồ câupigeon; doveCòn viết: 鴿Kanji trong từ này鳩cưu chim bồ câu