Từ vựng
鳥類 (ちょうるい, chourui) nghĩa là gì?
鳥類 (ちょうるい, chourui) trong tiếng Nhật nghĩa là các loài chim, lớp Chim.
| Cách đọc | ちょうるい |
|---|---|
| Romaji | chourui |
| Từ loại | danh từ |
鳥類ちょうるい
chourui
các loài chim, lớp Chim
- 1danh từ các loài chim, lớp Chimbirds
Từ vựng
鳥類 (ちょうるい, chourui) trong tiếng Nhật nghĩa là các loài chim, lớp Chim.
| Cách đọc | ちょうるい |
|---|---|
| Romaji | chourui |
| Từ loại | danh từ |
các loài chim, lớp Chim