Từ vựng
鳥獣 (ちょうじゅう, choujuu) nghĩa là gì?
鳥獣 (ちょうじゅう, choujuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chim muông, chim chóc và thú hoang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうじゅう |
|---|
| Romaji | choujuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
鳥獣ちょうじゅう
choujuu
chim muông, chim chóc và thú hoang
- 1danh từ chim muông, chim chóc và thú hoangbirds and wild animals; wildlife