Từ vựng

魚肉 (ぎょにく, gyoniku) nghĩa là gì?

魚肉 (ぎょにく, gyoniku) trong tiếng Nhật nghĩa là thịt cá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎょにく
Romajigyoniku
Từ loạidanh từ
ぎょにく
gyoniku

thịt cá

  1. 1danh từ thịt cáfish meat

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.