Từ vựng

魔 (ま, ma) nghĩa là gì?

魔 (ま, ma) trong tiếng Nhật nghĩa là ác ma, yêu ma, tà khí xui khiến; (hậu tố) kẻ nghiện…, kẻ cuồng…; đáng sợ, tai ương hiểm ác, khủng khiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcま
Romajima
Từ loạidanh từ
ま
ma

ác ma, yêu ma, tà khí xui khiến; (hậu tố) kẻ nghiện…, kẻ cuồng…; đáng sợ, tai ương hiểm ác, khủng khiếp

  1. 1danh từ ác ma, yêu ma, tà khí xui khiếndemon; devil; evil spirit
  2. 2hậu tố (hậu tố) kẻ nghiện…, kẻ cuồng…-crazed person; -obsessed person; fiend
  3. 3tính từ の đáng sợ, tai ương hiểm ác, khủng khiếpdreaded; terrible; awful

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.