Từ vựng

魂胆 (こんたん, kontan) nghĩa là gì?

魂胆 (こんたん, kontan) trong tiếng Nhật nghĩa là mưu đồ, ý đồ đen tối, âm mưu; nội tình phức tạp, uẩn khúc bên trong.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこんたん
Romajikontan
Từ loạidanh từ
こんたん
kontan

mưu đồ, ý đồ đen tối, âm mưu; nội tình phức tạp, uẩn khúc bên trong

  1. 1danh từ mưu đồ, ý đồ đen tối, âm mưuulterior motive; plot; scheme
  2. 2danh từ nội tình phức tạp, uẩn khúc bên trongcomplicated circumstances; intricacies

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.