Từ vựng
魂胆 (こんたん, kontan) nghĩa là gì?
魂胆 (こんたん, kontan) trong tiếng Nhật nghĩa là mưu đồ, ý đồ đen tối, âm mưu; nội tình phức tạp, uẩn khúc bên trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんたん |
|---|
| Romaji | kontan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
魂胆こんたん
kontan
mưu đồ, ý đồ đen tối, âm mưu; nội tình phức tạp, uẩn khúc bên trong
- 1danh từ mưu đồ, ý đồ đen tối, âm mưuulterior motive; plot; scheme
- 2danh từ nội tình phức tạp, uẩn khúc bên trongcomplicated circumstances; intricacies