Từ vựng
髪型 (かみがた, kamigata) nghĩa là gì?
髪型 (かみがた, kamigata) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc.
| Cách đọc | かみがた |
|---|---|
| Romaji | kamigata |
| Từ loại | danh từ |
髪型かみがた
kamigata
kiểu tóc
- 1danh từ kiểu tóchair style; coiffure; hairdo
Còn viết: 髪形
Từ vựng
髪型 (かみがた, kamigata) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểu tóc.
| Cách đọc | かみがた |
|---|---|
| Romaji | kamigata |
| Từ loại | danh từ |
kiểu tóc
Còn viết: 髪形