Từ vựng

高揚 (こうよう, kouyou) nghĩa là gì?

高揚 (こうよう, kouyou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dâng trào khí thế, sự phấn chấn tinh thần.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうよう
Romajikouyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こうよう
kouyou

sự dâng trào khí thế, sự phấn chấn tinh thần

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự dâng trào khí thế, sự phấn chấn tinh thầnelevation (of spirits); raising (of morale); uplift

Còn viết: 昂揚

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.